Anh - Việt

Bản dịch của từ Thuggish trong tiếng Việt

thuggish

Adjective

thuggish (Adjective)

/θˈʌɡɨʃ/
/θˈʌɡɨʃ/
AI

Nghĩa 01 · Miêu tả một người hoặc hành vi mang tính côn đồ, bạo lực hoặc đe dọa; có thái độ hung hãn, giống kẻ xã hội đen.

Miêu tả một người hoặc hành vi mang tính côn đồ, bạo lực hoặc đe dọa; có thái độ hung hãn, giống kẻ xã hội đen.

derogatory Characterized by thuggery behaving in a violent or intimidating way appearing to be violent or intimidating.

Ví dụ
Hành vi côn đồ trong khu phố khiến nhiều cư dân lo lắng.The thuggish behavior in the neighborhood worries many residents.
Không phải tất cả giới trẻ đều côn đồ; nhiều người hòa bình và tốt bụng.Not all young people are thuggish; many are peaceful and kind.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mô tả tính cách hoặc hành vi giống như các sát thủ/tổ chức sát thủ cổ xưa gọi là “thugs”/“Thuggees” — tức mang tính hung bạo, tàn bạo và thủ đoạn (thuật ngữ này hiện ít dùng hoặc cổ).

Mô tả tính cách hoặc hành vi giống như các sát thủ/tổ chức sát thủ cổ xưa gọi là “thugs”/“Thuggees” — tức mang tính hung bạo, tàn bạo và thủ đoạn (thuật ngữ này hiện ít dùng hoặc cổ).

obsolete Resembling or characteristic of the assassins known as thugs or Thuggees often capitalized in this sense.

Ví dụ
Hành vi côn đồ của một số thanh niên khiến các nhà lãnh đạo lo lắng.The thuggish behavior of some youths worries the community leaders.
Không phải tất cả các thành viên băng nhóm đều có đặc điểm côn đồ.Not all gang members exhibit thuggish traits in their interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh