Bản dịch của từ Thuggish trong tiếng Việt

Thuggish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thuggish(Adjective)

θˈʌɡɨʃ
θˈʌɡɨʃ
01

Miêu tả một người hoặc hành vi mang tính côn đồ, bạo lực hoặc đe dọa; có thái độ hung hãn, giống kẻ xã hội đen.

Derogatory Characterized by thuggery behaving in a violent or intimidating way appearing to be violent or intimidating.

流氓的,暴力或威胁的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả tính cách hoặc hành vi giống như các sát thủ/tổ chức sát thủ cổ xưa gọi là “thugs”/“Thuggees” — tức mang tính hung bạo, tàn bạo và thủ đoạn (thuật ngữ này hiện ít dùng hoặc cổ).

Obsolete Resembling or characteristic of the assassins known as thugs or Thuggees often capitalized in this sense.

凶恶的,像刺客一样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh