Bản dịch của từ Ticket choice trong tiếng Việt
Ticket choice
Noun [U/C] Noun [C]

Ticket choice(Noun)
tˈɪkɪt tʃˈɔɪs
ˈtɪkɪt ˈtʃɔɪs
01
Một giấy phép hoặc sự cho phép tham gia vào xổ số hoặc bốc thăm trúng thưởng.
A grant or authorization to participate in a lottery or raffle
Ví dụ
Ví dụ
Ticket choice(Noun Countable)
tˈɪkɪt tʃˈɔɪs
ˈtɪkɪt ˈtʃɔɪs
Ví dụ
02
Một giấy phép hoặc sự cho phép tham gia vào xổ số hoặc rút thăm trúng thưởng.
An offer or suggestion for consideration especially in a decisionmaking context
Ví dụ
03
Một mảnh giấy hoặc thẻ cho phép người sở hữu có quyền nhất định, chẳng hạn như vào một địa điểm nào đó hoặc di chuyển bằng phương tiện.
A selectable option from among several possibilities
Ví dụ
