Bản dịch của từ Ticket choice trong tiếng Việt

Ticket choice

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ticket choice(Noun)

tˈɪkɪt tʃˈɔɪs
ˈtɪkɪt ˈtʃɔɪs
01

Một giấy phép hoặc sự cho phép tham gia vào xổ số hoặc bốc thăm trúng thưởng.

A grant or authorization to participate in a lottery or raffle

Ví dụ
02

Thông báo vi phạm hoặc lỗi thường thấy liên quan đến các hành vi vi phạm giao thông hoặc đỗ xe.

A notice of a violation or infraction typically for driving or parking offenses

Ví dụ
03

Một tờ giấy hoặc thẻ cho phép người nắm giữ có quyền nhất định, chẳng hạn như quyền vào một địa điểm hoặc đi lại trên phương tiện.

A piece of paper or card that gives the holder a certain right such as entry to a place or travel on a vehicle

Ví dụ

Ticket choice(Noun Countable)

tˈɪkɪt tʃˈɔɪs
ˈtɪkɪt ˈtʃɔɪs
01

Thông báo vi phạm, thường liên quan đến các hành vi vi phạm quy tắc giao thông hoặc đỗ xe.

A term used in voting systems to designate a selection option

Ví dụ
02

Một giấy phép hoặc sự cho phép tham gia vào xổ số hoặc rút thăm trúng thưởng.

An offer or suggestion for consideration especially in a decisionmaking context

Ví dụ
03

Một mảnh giấy hoặc thẻ cho phép người sở hữu có quyền nhất định, chẳng hạn như vào một địa điểm nào đó hoặc di chuyển bằng phương tiện.

A selectable option from among several possibilities

Ví dụ