Bản dịch của từ Ticketing system trong tiếng Việt
Ticketing system
Noun [U/C]

Ticketing system(Noun)
tˈɪkətɨŋ sˈɪstəm
tˈɪkətɨŋ sˈɪstəm
Ví dụ
02
Quy trình hoặc phương pháp mà qua đó vé được phân phối và quản lý.
The process or method by which tickets are distributed and managed.
Ví dụ
03
Đề cập đến bất kỳ ứng dụng phần mềm hoặc nền tảng nào được sử dụng để xử lý bán vé hoặc yêu cầu hỗ trợ.
Refers to any software application or platform used for handling ticket sales or support inquiries.
Ví dụ
