Bản dịch của từ Tight belly trong tiếng Việt

Tight belly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tight belly(Phrase)

tˈaɪt bˈɛli
ˈtaɪt ˈbɛɫi
01

Tình trạng bụng cứng hoặc săn chắc thường do tập luyện thể chất hoặc căng thẳng gây ra

A state where the abdominal muscles are firm or tight, usually as a result of physical training or stress.

腹肌结实紧绷,通常是锻炼或紧张导致的状态

Ví dụ
02

Có cảm giác khó chịu hoặc căng thẳng vùng bụng có thể do căng thẳng hoặc lo âu gây ra

Feeling uncomfortable or tense in your stomach area could be due to stress or anxiety.

感觉肚子不舒服或紧张,可能是压力或焦虑引起的。

Ví dụ
03

Chỉ đến hình dáng cơ thể hoặc tình trạng sức khỏe nhất định liên quan đến chế độ tập luyện hoặc ăn kiêng

Refers to a specific body shape or condition related to workout routines or dieting plans.

指的是与健身计划或节食相关的特定体型或身体状态

Ví dụ