tightened
tightened (Adjective)
Nghĩa 01
bị giảm tính linh hoạt hoặc lỏng lẻo.
having reduced flexibility or looseness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tightened (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tightened (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tighten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tightened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tightened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tightens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tightening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tightened" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "tighten", có nghĩa là làm cho cái gì đó chặt lại hoặc không gian hẹp hơn. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này có cách viết giống nhau, nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu khi phát âm, với người Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu và người Mỹ thường nhấn âm ở âm tiết sau. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả việc siết chặt đồ vật như dây, đai hoặc trong các tình huống cảm xúc như áp lực hoặc căng thẳng.