Anh - Việt

Bản dịch của từ Tightened trong tiếng Việt

tightened

AdjectiveVerb

tightened (Adjective)

AI

Nghĩa 01

bị giảm tính linh hoạt hoặc lỏng lẻo.

having reduced flexibility or looseness.

Ví dụ
Các quy tắc đã được siết chặt để đảm bảo sự công bằng trong cuộc thi.The rules were tightened to ensure fairness in the competition.
Cô ấy cảm thấy bị hạn chế khi các quy định được siết chặt ở nơi làm việc.She felt restricted when the regulations were tightened at work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

được làm chặt chẽ; kéo chặt.

made tight tightly drawn.

Ví dụ
Cô ấy siết chặt lấy micro trong bài thi nói IELTS.She tightened her grip on the microphone during the IELTS speaking test.
Anh ấy không thể tập trung vì các quy tắc được siết chặt trong bài thi viết IELTS.He couldn't concentrate because of the tightened rules in IELTS writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

đã trải qua quá trình làm chặt chẽ hơn.

having undergone a process of making tighter.

Ví dụ
Các biện pháp an ninh đã được cải thiện sau vụ việc gần đây.The security measures were tightened after the recent incident.
Các quy tắc không được cải thiện, dẫn đến việc xâm phạm an ninh.The rules were not tightened, leading to a breach in security.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tightened (Verb)

/tˈaɪtnd/
/tˈaɪtnd/
AI

Nghĩa 01

thì quá khứ của thắt chặt.

past tense of tighten.

Ví dụ
Cô ấy đã siết chặt cầm micro trong bài kiểm tra nói IELTS.She tightened her grip on the microphone during the IELTS speaking test.
Anh ấy không muốn bị siết chặt bởi số từ nghiêm ngặt trong bài viết IELTS.He didn't want to be tightened by the strict word count in IELTS writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

làm cho hoặc trở nên chặt chẽ.

to make or become tight.

Ví dụ
Cô ấy siết chặt bàn tay vào micro trong buổi thuyết trình.She tightened her grip on the microphone during the presentation.
Anh ấy không muốn siết chặt các quy tắc cho việc tụ tập xã hội.He did not want to tighten the rules for social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

trở nên nghiêm khắc hoặc mãnh liệt hơn.

to become more strict or intense.

Ví dụ
Chính phủ đã thắt chặt biện pháp an ninh sau các cuộc biểu tình gần đây.The government tightened security measures after the recent protests.
Các quy định mới không làm chặt chẽ hơn các hạn chế về việc sử dụng mạng xã hội.The new regulations did not tighten restrictions on social media usage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của tightened (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

tighten

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tightened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tightened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tightens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tightening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh