Bản dịch của từ Timber flooring trong tiếng Việt

Timber flooring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Timber flooring(Noun)

tˈɪmbɐ flˈɔːrɪŋ
ˈtɪmbɝ ˈfɫɔrɪŋ
01

Một loại sàn được làm từ gỗ, mang lại độ bền và vẻ đẹp thẩm mỹ.

A type of flooring made from timber providing durability and aesthetic appeal

Ví dụ
02

Vật liệu được chiết xuất từ cây cối, thường xuyên được sử dụng làm bề mặt trong các công trình xây dựng, đặc biệt là trong các ngôi nhà.

Material derived from trees that is used as a surface in buildings particularly in homes

Ví dụ
03

Gỗ được xử lý để sử dụng trong xây dựng hoặc lát sàn.

Wood that is processed for use in construction or flooring

Ví dụ