Bản dịch của từ Time limit trong tiếng Việt

Time limit

Phrase Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time limit(Phrase)

taɪm lˈɪmɪt
taɪm lˈɪmɪt
01

Khoảng thời gian hoặc mốc thời gian mà trước đó một việc phải được hoàn thành; thời hạn chót để nộp hoặc kết thúc công việc.

A period by which something must be completed or finished.

截止日期,必须完成的时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Time limit(Verb)

taɪm lˈɪmɪt
taɪm lˈɪmɪt
01

Lên kế hoạch, sắp xếp thời gian cho một việc gì đó — xác định khi nào việc đó sẽ diễn ra hoặc cần hoàn thành.

Plan schedule or arrange when something should happen or be done.

安排时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Time limit(Noun)

taɪm lˈɪmɪt
taɪm lˈɪmɪt
01

Từ tiếng Anh “time limit” thường có nghĩa là khoảng thời gian giới hạn, tức là khoảng thời gian tối đa được phép để làm một việc gì đó trước khi hết hạn hoặc không được chấp nhận nữa.

The indefinite continued progress of existence and events in the past present and future.

时间限制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh