Bản dịch của từ Time slipping trong tiếng Việt

Time slipping

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time slipping(Phrase)

tˈaɪm slˈɪpɪŋ
ˈtaɪm ˈsɫɪpɪŋ
01

Một cách diễn đạt được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó đang mất khái niệm về thời gian.

An expression used to indicate that one is losing track of time

时间不知不觉就过去了,常用来表达我已经不知道时间飞快流逝了。

Ví dụ
02

Cảm giác thời gian trôi qua nhanh chóng hoặc bị bỏ lỡ.

A feeling that time is moving quickly or being lost

对时间飞逝或流逝的感觉

Ví dụ
03

Thời gian trôi qua dần dần thường ngụ ý về sự mất mát của nó.

The gradual passage of time often implying a loss of it

时间的逐渐流逝,常常意味着失去宝贵的东西。

Ví dụ