Bản dịch của từ Tiny cart trong tiếng Việt
Tiny cart
Noun [U/C]

Tiny cart(Noun)
tˈaɪni kˈɑːt
ˈtaɪni ˈkɑrt
01
Một phương tiện nhỏ thường có bánh để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách.
A small vehicle typically with wheels for transporting goods or passengers
Ví dụ
02
Một chiếc xe đẩy nhỏ hơn kích thước tiêu chuẩn, được sử dụng trong nhiều tình huống để di chuyển trong những không gian chật hẹp.
A cart that is smaller than standard size used in various contexts for maneuvering in tight spaces
Ví dụ
03
Khung xe có bánh nhẹ được sử dụng để vận chuyển đồ vật, thường được đẩy hoặc kéo bằng tay.
A lightweight wheeled frame used for conveying items often pushed or pulled by hand
Ví dụ
