Bản dịch của từ Tiny gym trong tiếng Việt

Tiny gym

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiny gym(Noun)

tˈaɪni dʒˈɪm
ˈtaɪni ˈɡɪm
01

Một nơi được trang bị máy tập và tạ để tập luyện thể chất.

A place equipped with exercise machines and weights for physical training

Ví dụ
02

Một cơ sở thể dục nhỏ hoặc một cấu trúc được thiết kế cho các hoạt động thể dục và tập luyện.

A small fitness facility or structure designed for physical exercise and workout activities

Ví dụ
03

Một không gian nhỏ được sử dụng cho các hoạt động thể chất cụ thể như aerobics hoặc yoga.

A small space utilized for specific physical activity like aerobics or yoga

Ví dụ