Bản dịch của từ To develop trong tiếng Việt

To develop

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To develop(Verb)

tˈuː dˈɛvɪlˌɒp
ˈtoʊ ˈdɛvəˌɫɑp
01

Bắt đầu có hoặc thể hiện những khả năng, cảm xúc hoặc đặc điểm mới

To start to have or show new abilities emotions or characteristics

Ví dụ
02

Tạo ra hoặc sản xuất ra cái gì đó trong một khoảng thời gian

To create or produce something over a period of time

Ví dụ
03

Phát triển hoặc khiến phát triển và trở nên trưởng thành hơn, tiên tiến hơn hoặc phức tạp hơn

To grow or cause to grow and become more mature advanced or elaborate

Ví dụ