Bản dịch của từ To expect trong tiếng Việt

To expect

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To expect(Verb)

tˈuː ɛkspˈɛkt
ˈtoʊ ˈɛkˈspɛkt
01

Đánh giá điều gì sẽ xảy ra, mong đợi

Regard something as likely to happen anticipate

Ví dụ
02

Đòi hỏi một điều gì đó có ích, thiết thực hoặc được mong muốn

Require something as useful practical or desirable

Ví dụ
03

Mong ai đó hành xử theo một cách cụ thể

Expect someone to behave in a particular way

Ví dụ