Bản dịch của từ To flourish trong tiếng Việt

To flourish

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To flourish(Verb)

tˈuː flˈaʊərɪʃ
ˈtoʊ ˈfɫɔrɪʃ
01

Để phát triển hoặc trưởng thành theo cách khỏe mạnh và mạnh mẽ, đặc biệt là nhờ vào một môi trường thuận lợi

To grow or develop in a healthy or vigorous way especially as the result of a particularly favorable environment

Ví dụ
02

Thịnh vượng hoặc phát triển

To thrive or prosper

Ví dụ
03

Trong trạng thái hoạt động tích cực

To be in a state of vigorous activity

Ví dụ