Bản dịch của từ To glimpse trong tiếng Việt

To glimpse

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To glimpse(Verb)

tˈuː ɡlˈɪmps
ˈtoʊ ˈɡɫɪmps
01

Nhìn thoáng qua hoặc thấy một phần nào đó, thường là vì bạn đang đi nhanh hoặc vì vật thể đó nằm ở xa.

You catch a glimpse of something fleeting or frequently, either because you're moving quickly or because the object is far away.

你偶然或经常会看到某个东西掠过一瞬,可能是因为你在快速移动,或者那个东西离你很远。

Ví dụ
02

Nhìn lướt qua một cách nhanh chóng hoặc qua loa về một vật hay ai đó

To get a quick or incomplete glimpse of something or someone.

为了迅速或粗略地了解某事或某人

Ví dụ
03

Có cái nhìn sơ lược hoặc cảm nhận ban đầu về điều gì đó

To get a brief idea or impression of something

想要对某事有一个简洁明了的想法或印象

Ví dụ