Bản dịch của từ To rant trong tiếng Việt
To rant
Verb

To rant(Verb)
tˈuː ʁˈɑːnt
ˈtoʊ ˈrænt
01
Thảo luận về một vấn đề một cách đầy nhiệt huyết, thường là chỉ trích.
To discuss something in a passionate often critical manner
Ví dụ
Ví dụ
03
Phê phán hoặc chỉ trích một cách mạnh mẽ điều gì đó.
To complain or criticize something forcefully
Ví dụ
