Bản dịch của từ To revere trong tiếng Việt

To revere

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To revere(Verb)

tˈuː rɪvˈiə
ˈtoʊ rɪˈvɪr
01

Để nhìn nhận với sự tôn trọng sâu sắc, tình yêu hoặc ngưỡng mộ.

To regard with deep respect love or admiration

Ví dụ
02

Tôn sùng hoặc coi trọng một cách cao quý

To venerate or hold in high esteem

Ví dụ
03

Tôn vinh hoặc thờ phụng một cách sâu sắc

To honor or worship in a profound way

Ví dụ