Bản dịch của từ To start over trong tiếng Việt
To start over
Phrase

To start over(Phrase)
tˈuː stˈɑːt ˈəʊvɐ
ˈtoʊ ˈstɑrt ˈoʊvɝ
Ví dụ
02
Đặt lại hoặc làm mới tình hình thường được sử dụng trong các bối cảnh cá nhân hoặc công việc
To reset or refresh a situation, commonly used in both personal and professional contexts.
重新调整或更新局势,这个短语常在个人或职业场合中使用。
Ví dụ
