Bản dịch của từ To start over trong tiếng Việt

To start over

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To start over(Phrase)

tˈuː stˈɑːt ˈəʊvɐ
ˈtoʊ ˈstɑrt ˈoʊvɝ
01

Bắt đầu lại từ đầu sau khi gặp thất bại hoặc trở ngại

Start over from the beginning after a setback or obstacle.

在失败或挫折之后重新开始

Ví dụ
02

Đặt lại hoặc làm mới tình hình thường được sử dụng trong các bối cảnh cá nhân hoặc công việc

To reset or refresh a situation, commonly used in both personal and professional contexts.

重新调整或更新局势,这个短语常在个人或职业场合中使用。

Ví dụ
03

Quay trở lại trạng thái trước đó thường kèm theo một quan điểm hoặc ý định mới

Return to a previous state, often with a new perspective or intention.

以新的视角或意图返回到之前的状态

Ví dụ