Bản dịch của từ To stimulate others trong tiếng Việt

To stimulate others

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To stimulate others(Verb)

tˈuː stˈɪmjʊlˌeɪt ˈəʊðəz
ˈtoʊ ˈstɪmjəˌɫeɪt ˈoʊðɝz
01

Kích thích hoặc khuyến khích hành động

To provoke or incite to action

Ví dụ
02

Để khuyến khích ai đó hành động hoặc làm điều gì đó thú vị hoặc thách thức.

To encourage someone to take action or to do something interesting or challenging

Ví dụ
03

Gây ra sự gia tăng hoạt động hoặc năng lượng cho ai đó hoặc cái gì đó.

To cause an increase in activity or energy in someone or something

Ví dụ