Bản dịch của từ To stimulate others trong tiếng Việt
To stimulate others
Verb

To stimulate others(Verb)
tˈuː stˈɪmjʊlˌeɪt ˈəʊðəz
ˈtoʊ ˈstɪmjəˌɫeɪt ˈoʊðɝz
02
Để khuyến khích ai đó hành động hoặc làm điều gì đó thú vị hoặc thách thức.
To encourage someone to take action or to do something interesting or challenging
Ví dụ
