Bản dịch của từ Toddlerhood trong tiếng Việt
Toddlerhood

Toddlerhood (Noun)
Giai đoạn cuộc đời khi một đứa trẻ ở tuổi tập đi — đã bắt đầu bước từng bước nhưng chưa thành thạo hoàn toàn; thường là khoảng từ 1 đến 3 tuổi.
Countable The period of ones life in which one is a toddler “a young child who has started walking but not fully mastered it typically between one and three years old”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giai đoạn/nhiệm kỳ khi một đứa trẻ là ‘toddler’ — tức là thời kỳ trẻ mới biết đi, thường khoảng từ 1 đến 3 tuổi. Nghĩa là trạng thái hoặc thời gian trẻ ở tuổi chập chững biết đi, còn nhiều hành vi, ngôn ngữ và phát triển vận động đang trong quá trình hình thành.
Uncountable The state of being a toddler.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Toddlerhood” là thời kỳ phát triển trẻ em nằm trong khoảng từ 1 đến 3 tuổi, đặc trưng bởi sự khám phá và học hỏi nhanh chóng về môi trường xung quanh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, một số khía cạnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách chăm sóc và giáo dục trẻ trong giai đoạn này.
“Toddlerhood” là thời kỳ phát triển trẻ em nằm trong khoảng từ 1 đến 3 tuổi, đặc trưng bởi sự khám phá và học hỏi nhanh chóng về môi trường xung quanh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, một số khía cạnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách chăm sóc và giáo dục trẻ trong giai đoạn này.
