ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Token payment
Một khoản thanh toán được thực hiện bằng cách sử dụng mã token thay vì tiền mặt hoặc thẻ tín dụng
A payment made using a token code instead of cash or a credit card.
使用代币而非现金或信用卡进行的一次支付
Một phương pháp xử lý thanh toán đã được chứng minh qua thời gian qua một nền tảng đặc thù
A method has been established to handle payments through a specific platform.
已建立一套专门用于通过某个特定平台进行支付的处理方法。
Một vật thể kỹ thuật số hoặc vật thể vật lý thể hiện một đơn vị giá trị dùng cho các giao dịch
A digital or physical object that represents a unit of value in transactions.
这是表示交易中价值单位的数字或实体对象。