Bản dịch của từ Tolerant of british customs trong tiếng Việt

Tolerant of british customs

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tolerant of british customs(Adjective)

tˈɒlərənt ˈɒf brˈɪtɪʃ kˈʌstəmz
ˈtɑɫɝənt ˈɑf ˈbrɪtɪʃ ˈkəstəmz
01

Thể hiện sự sẵn lòng chấp nhận sự tồn tại của những ý kiến hoặc hành vi mà mình không nhất thiết phải đồng ý.

Showing a willingness to allow the existence of opinions or behavior that one does not necessarily agree with

Ví dụ
02

Có khả năng chấp nhận hoặc chịu đựng điều gì đó

Able to accept or endure something

Ví dụ
03

Mở lòng đón nhận những ý tưởng hoặc cảm xúc khác nhau

Open to different ideas or feelings

Ví dụ