Bản dịch của từ Tongue trong tiếng Việt
Tongue
Noun [U/C]

Tongue(Noun)
tˈɒŋ
ˈtɔŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cơ quan cơ bắp trong miệng của con người và đa số động vật, dùng để nếm, liếm, nuốt và phát âm.
The muscle organ inside the human mouth and most animals used for tasting, licking, swallowing, and speaking.
这是一组位于人体口腔中的肌肉组织,广泛存在于绝大多数动物体内,主要负责品尝、舔舐、吞咽和发音等功能。
Ví dụ
