Bản dịch của từ Tool plate trong tiếng Việt

Tool plate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tool plate(Noun)

tˈuːl plˈeɪt
ˈtuɫ ˈpɫeɪt
01

Một tấm vật liệu phẳng dùng làm nền cho các công cụ hoặc máy móc.

A flat piece of material that serves as a base for tools or machinery

Ví dụ
02

Một phần của công cụ giúp đỡ hoặc giữ nó.

A part of a tool that helps to support or hold it

Ví dụ
03

Trong sản xuất, bảng dụng cụ có thể chỉ một thiết bị giữ cho các công cụ cố định trong quá trình hoạt động.

In manufacturing a tool plate can refer to a fixture that holds tools in place during operation

Ví dụ