Bản dịch của từ Top hat trong tiếng Việt

Top hat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top hat(Noun)

tˈɒp hˈæt
ˈtɑp ˈhæt
01

Chiếc mũ hình trụ cao làm từ lụa hoặc chất liệu khác thường được đội cùng trang phục trang trọng

A tall, cylindrical hat made of silk or other materials, typically worn with formal attire.

一顶高高的圆筒帽,通常由丝绸或其它材质制成,常在正式场合佩戴。

Ví dụ
02

Một phong cách mũ với vành phẳng và đỉnh cao

A type of hat with a flat brim and a tall crown.

一种有平沿和高顶的帽子款式

Ví dụ
03

Một chiếc mũ thường được các quý ông đội để dự các dịp trang trọng.

A hat is usually worn by gentlemen on formal occasions.

在正式场合,绅士们常常会戴一顶帽子。

Ví dụ