Bản dịch của từ Top hits trong tiếng Việt

Top hits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top hits(Noun)

tˈɒp hˈɪts
ˈtɑp ˈhɪts
01

Các điểm hoặc dấu hiệu cao nhất trên một bề mặt hoặc vật thể.

The highest points or markings on a surface or object

Ví dụ
02

Đỉnh cao hoặc điểm cao nhất của một thứ gì đó, chẳng hạn như một ngọn núi hoặc một buổi trình diễn.

The peak or highest point of something such as a mountain or a performance

Ví dụ
03

Những mặt hàng thành công nhất hoặc phổ biến nhất thường đứng ở vị trí cao trong bảng xếp hạng hoặc danh sách.

The most successful or popular items typically in a ranking or list

Ví dụ