Bản dịch của từ Top hits trong tiếng Việt
Top hits
Noun [U/C]

Top hits(Noun)
tˈɒp hˈɪts
ˈtɑp ˈhɪts
Ví dụ
Ví dụ
03
Những mặt hàng thành công nhất hoặc phổ biến nhất thường đứng ở vị trí cao trong bảng xếp hạng hoặc danh sách.
The most successful or popular items typically in a ranking or list
Ví dụ
