Bản dịch của từ Top honor trong tiếng Việt

Top honor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top honor(Noun)

tˈɒp hˈɒnɐ
ˈtɑp ˈhɑnɝ
01

Giải thưởng hoặc danh hiệu cao nhất có thể được trao tặng.

The highest award or distinction that can be given

Ví dụ
02

Một vị trí đáng kính hoặc được tôn trọng

A position of prominence or respect

Ví dụ
03

Vai trò chính hoặc hàng đầu trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.

A primary or leading role in a particular activity or field

Ví dụ