tough challenge
tough challenge (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một trở ngại hoặc bài kiểm tra khả năng, kỹ năng hoặc quyết tâm của một người.
An obstacle or test of a person's abilities, skills, or determination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tình huống cạnh tranh mà sự thành công không chắc chắn và đòi hỏi sự kiên cường.
A competitive situation where success is uncertain and demands resilience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cái khó khăn" (tough challenge) là một cụm từ thường được sử dụng để miêu tả những nhiệm vụ hoặc tình huống yêu cầu sức mạnh, sự kiên trì và quyết tâm cao. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ ngữ có thể thay đổi đôi chút giữa hai biến thể này, với người Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều ngữ điệu và biểu cảm hơn trong giao tiếp.