Anh - Việt

Bản dịch của từ Tough challenge trong tiếng Việt

tough challenge

Noun

tough challenge (Noun)

/tˈʌf tʃˈæləndʒ/
/tˈʌf tʃˈæləndʒ/
AI

Nghĩa 01

Một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn cần nhiều nỗ lực để vượt qua.

A difficult task or situation that requires a lot of effort to overcome.

Ví dụ
Tình nguyện tại một nơi trú ẩn là một thử thách khó khăn cho nhiều người.Volunteering in a shelter is a tough challenge for many people.
Tìm nhà ở giá cả phải chăng không phải là một thử thách khó khăn ở thành phố chúng tôi.Finding affordable housing is not a tough challenge in our city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trở ngại hoặc bài kiểm tra khả năng, kỹ năng hoặc quyết tâm của một người.

An obstacle or test of a person's abilities, skills, or determination.

Ví dụ
Tình nguyện tại một nơi trú ẩn là một thử thách khó khăn với nhiều người.Volunteering in a shelter is a tough challenge for many people.
Nhiều người không coi hoạt động xã hội là một thử thách khó khăn.Many do not see social activism as a tough challenge.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một tình huống cạnh tranh mà sự thành công không chắc chắn và đòi hỏi sự kiên cường.

A competitive situation where success is uncertain and demands resilience.

Ví dụ
Tham gia cuộc thi tranh luận là một thử thách khó khăn cho Sarah.Participating in the debate competition was a tough challenge for Sarah.
Dự án cộng đồng năm nay không phải là một thử thách khó khăn cho chúng tôi.This year's community project is not a tough challenge for us.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh