Bản dịch của từ Tough challenge trong tiếng Việt
Tough challenge

Tough challenge(Noun)
Một thử thách hoặc rào cản thể hiện năng lực, kỹ năng hoặc ý chí của một người.
A challenge or test of a person's abilities, skills, or determination.
这是对一个人能力、技能或决心的考验或障碍。
Một tình huống cạnh tranh mà thành công không chắn chắn và đòi hỏi sự bền bỉ.
It's a competitive situation where success isn't guaranteed and resilience is key.
这是一个竞争激烈、成功充满不确定性并需要坚持不懈的局面。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cái khó khăn" (tough challenge) là một cụm từ thường được sử dụng để miêu tả những nhiệm vụ hoặc tình huống yêu cầu sức mạnh, sự kiên trì và quyết tâm cao. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ ngữ có thể thay đổi đôi chút giữa hai biến thể này, với người Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều ngữ điệu và biểu cảm hơn trong giao tiếp.
"Cái khó khăn" (tough challenge) là một cụm từ thường được sử dụng để miêu tả những nhiệm vụ hoặc tình huống yêu cầu sức mạnh, sự kiên trì và quyết tâm cao. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ ngữ có thể thay đổi đôi chút giữa hai biến thể này, với người Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều ngữ điệu và biểu cảm hơn trong giao tiếp.
