Bản dịch của từ Toward fortitude trong tiếng Việt

Toward fortitude

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toward fortitude(Noun)

tˈaʊəd fˈɔːtɪtjˌuːd
ˈtaʊɝd ˈfɔrtəˌtud
01

Sức mạnh của sự kiên trì hoặc sức bền khi đối mặt với khó khăn

The power of endurance or strength in facing difficulties

Ví dụ
02

Sự kiên cường trong tinh thần giúp một người đối mặt với nguy hiểm hoặc chịu đựng đau đớn hay gian khổ một cách dũng cảm.

Strength of mind that enables a person to encounter danger or bear pain or adversity with courage

Ví dụ
03

Sự dũng cảm trong việc đối mặt với thử thách

Bravery in facing challenges

Ví dụ