Bản dịch của từ Town evaluation trong tiếng Việt

Town evaluation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Town evaluation(Noun)

tˈaʊn ɪvˌæljuːˈeɪʃən
ˈtaʊn ɪˌvæɫjuˈeɪʃən
01

Một thành phố hành chính trung tâm của khu vực địa phương

A city functions as the administrative center for a local area.

一个作为地区行政中心的市政当局

Ví dụ
02

Một địa điểm địa lý cụ thể được phân biệt bởi cộng đồng và chính quyền địa phương của nó

A specific geographical location is distinguished by its local community and authorities.

这是一个以其社区和地方政府为特色的特定地理位置

Ví dụ
03

Một khu vực đông dân cư có nhiều nhà cửa, công trình và dịch vụ, thường lớn hơn làng và nhỏ hơn thành phố.

A densely populated area with many houses, buildings, and services, typically larger than a village but smaller than a city.

这是一个人口较多、拥有多栋住宅和公共设施的地区,通常比村庄要大,但又比城市要小。

Ví dụ