Bản dịch của từ Trade directory trong tiếng Việt
Trade directory
Noun [U/C]

Trade directory(Noun)
trˈeɪd daɪrˈɛktərˌi
ˈtreɪd dɪˈrɛktɝi
Ví dụ
Ví dụ
03
Danh sách hoặc bộ sưu tập các doanh nghiệp được phân loại theo ngành nghề, cung cấp thông tin liên hệ và dịch vụ cung cấp
A list or collection of businesses organized by type, providing contact information and the services they offer.
这是一份按照企业类型分类的企业名录或集合,包含他们的联系方式及所提供的服务信息。
Ví dụ
