Bản dịch của từ Trade directory trong tiếng Việt

Trade directory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trade directory(Noun)

trˈeɪd daɪrˈɛktərˌi
ˈtreɪd dɪˈrɛktɝi
01

Một danh bạ chuyên liệt kê các công ty hoặc doanh nghiệp, thường được phân loại theo loại sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ cung cấp.

A directory lists specific companies or businesses, usually categorized by the type of products or services they offer.

电话号码簿详细列出各种公司或企业,通常根据其提供的产品或服务类型进行分类。

Ví dụ
02

Một nguồn giúp cá nhân và các doanh nghiệp khác dễ dàng tìm kiếm nhà cung cấp hoặc nhà phân phối trong một ngành cụ thể.

A resource that helps individuals and other businesses find suppliers or distributors within a specific industry.

一个帮助个人和企业在特定行业中寻找供应商或经销商的资源

Ví dụ
03

Danh sách hoặc bộ sưu tập các doanh nghiệp được phân loại theo ngành nghề, cung cấp thông tin liên hệ và dịch vụ cung cấp

A list or collection of businesses organized by type, providing contact information and the services they offer.

这是一份按照企业类型分类的企业名录或集合,包含他们的联系方式及所提供的服务信息。

Ví dụ