Bản dịch của từ Trading term trong tiếng Việt

Trading term

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trading term(Noun)

tɹˈeɪdɨŋ tɝˈm
tɹˈeɪdɨŋ tɝˈm
01

Một cụm từ hoặc từ vựng cụ thể được sử dụng trong bối cảnh thương mại, kinh doanh hoặc tài chính.

A specific phrase or vocabulary used in a business, commerce, or financial context.

一个在商业、商务或金融环境中使用的词组或术语采纳。

Ví dụ
02

Một điều kiện hoặc quy định được đề ra trong các thỏa thuận hoặc hợp đồng giao dịch.

A condition or stipulation outlined in agreements or contracts.

在交易协议或合同中规定的条款或规章制度。

Ví dụ
03

Giai đoạn diễn ra giao dịch hoặc khung thời gian cụ thể được sử dụng trong thị trường tài chính.

A period during which a transaction takes place or a specific time frame used in financial markets.

这是指交易发生的某个时间段或在特定的时间框架内,常用在金融市场中。

Ví dụ