Bản dịch của từ Trading term trong tiếng Việt
Trading term
Noun [U/C]

Trading term(Noun)
tɹˈeɪdɨŋ tɝˈm
tɹˈeɪdɨŋ tɝˈm
Ví dụ
02
Một điều kiện hoặc quy định được đặt ra trong các thỏa thuận hoặc hợp đồng giao dịch.
A condition or regulation set forth in trading agreements or contracts.
交易条款 - 贸易协议或合同中规定的条件或规定
Ví dụ
