Bản dịch của từ Trading term trong tiếng Việt
Trading term
Noun [U/C]

Trading term(Noun)
tɹˈeɪdɨŋ tɝˈm
tɹˈeɪdɨŋ tɝˈm
01
Một cụm từ hoặc từ vựng cụ thể được sử dụng trong bối cảnh thương mại, kinh doanh hoặc tài chính.
A specific phrase or vocabulary used in a business, commerce, or financial context.
一个在商业、商务或金融环境中使用的词组或术语采纳。
Ví dụ
02
Một điều kiện hoặc quy định được đề ra trong các thỏa thuận hoặc hợp đồng giao dịch.
A condition or stipulation outlined in agreements or contracts.
在交易协议或合同中规定的条款或规章制度。
Ví dụ
