Bản dịch của từ Tragic death trong tiếng Việt

Tragic death

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tragic death(Noun)

trˈædʒɪk dˈɛθ
ˈtrædʒɪk ˈdiθ
01

Một tình huống đặc trưng bởi đau khổ tột cùng và mất mát, thường phản ánh một điều không may.

A situation marked by intense pain and loss, often reflecting a tragedy.

这是一种由极度的痛苦和失落所标志的情境,常常反映出一场悲剧。

Ví dụ
02

Một cái chết mang lại cảm xúc mạnh mẽ do tính chất bất đắc dĩ hoặc đáng thương của nó

A death that leaves a profound emotional impact due to its untimely or tragic nature.

一场死亡带来了深刻的情感冲击,部分原因在于它发生得太突然或过于悲惨。

Ví dụ
03

Một sự kiện dẫn đến cái chết của một người thường xảy ra một cách đột ngột hoặc bạo lực.

An event that leads to a person's death, often occurring suddenly or violently.

这是一种事件,通常以突发或暴力的方式导致某人死亡。

Ví dụ