Bản dịch của từ Train going trong tiếng Việt
Train going
Phrase

Train going(Phrase)
trˈeɪn ɡˈəʊɪŋ
ˈtreɪn ˈɡoʊɪŋ
Ví dụ
02
Một chuỗi các phương tiện liên kết di chuyển trên đường sắt.
A series of connected vehicles traveling on railways
Ví dụ
Train going

Một chuỗi các phương tiện liên kết di chuyển trên đường sắt.
A series of connected vehicles traveling on railways