Bản dịch của từ Train operators trong tiếng Việt
Train operators

Train operators(Noun)
Cá nhân chịu trách nhiệm về việc vận hành an toàn các chuyến tàu, bao gồm khởi động, dừng lại và theo dõi hiệu suất.
Individuals responsible for the safe operation of trains, including starting, stopping, and monitoring performance.
Các thực thể tham gia vào vận tải đường sắt và quản lý logistics.
Entities engaged in rail transport and logistics management.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Train operators" là thuật ngữ chỉ các cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm điều hành và quản lý hoạt động của các dịch vụ vận tải bằng tàu hỏa. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường ám chỉ các công ty quản lý hệ thống đường sắt, trong khi trong tiếng Anh Anh có thể liên quan đến các hãng cung cấp dịch vụ vận tải công cộng. Sự khác biệt trong ngữ nghĩa thường nằm ở ngữ cảnh sử dụng và các quy định liên quan đến ngành đường sắt tại mỗi quốc gia.
"Train operators" là thuật ngữ chỉ các cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm điều hành và quản lý hoạt động của các dịch vụ vận tải bằng tàu hỏa. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường ám chỉ các công ty quản lý hệ thống đường sắt, trong khi trong tiếng Anh Anh có thể liên quan đến các hãng cung cấp dịch vụ vận tải công cộng. Sự khác biệt trong ngữ nghĩa thường nằm ở ngữ cảnh sử dụng và các quy định liên quan đến ngành đường sắt tại mỗi quốc gia.
