Bản dịch của từ Train routes trong tiếng Việt

Train routes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Train routes(Noun)

trˈeɪn rˈaʊts
ˈtreɪn ˈruts
01

Một tuyến đường cụ thể mà tàu hỏa di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

A particular path taken by a train from one place to another

Ví dụ
02

Một loạt các đường ray xe lửa mà các đoàn tàu chạy trên đó.

A series of railway tracks along which trains run

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc quy trình để dạy hoặc phát triển kỹ năng.

A method or procedure for teaching or developing a skill

Ví dụ