Bản dịch của từ Training courses trong tiếng Việt
Training courses
Noun [U/C]

Training courses(Noun)
trˈeɪnɪŋ kˈɔːsɪz
ˈtreɪnɪŋ ˈkɔrsɪz
01
Các buổi hội thảo hoặc lớp học nhằm nâng cao phát triển nghề nghiệp
Workshops or classes aimed at enhancing professional development
Ví dụ
02
Các chương trình đào tạo mà trong đó cá nhân được huấn luyện trong một lĩnh vực cụ thể.
Courses of study in which individuals receive training in a particular field
Ví dụ
