Bản dịch của từ Traitor trong tiếng Việt

Traitor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traitor(Noun)

trˈeɪtɐ
ˈtreɪtɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ