transhumance
transhumance (Noun)
Nghĩa 01
Hoạt động hoặc tập quán di chuyển gia súc theo mùa từ nơi chăn thả này sang nơi khác — thường xuống đồng bằng vào mùa đông và lên vùng cao vào mùa hè để tìm đồng cỏ tốt hơn.
The action or practice of moving livestock from one grazing ground to another in a seasonal cycle typically to lowlands in winter and highlands in summer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Transhumance là một thuật ngữ mô tả quá trình di chuyển theo mùa của gia súc giữa các vùng cỏ khác nhau, thường liên quan đến các cộng đồng du mục. Khác với du mục hoàn toàn, transhumance bao gồm việc trở lại khu định cư chính trong suốt thời gian lạnh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Transhumance thường được nghiên cứu trong bối cảnh xã hội và môi trường để hiểu rõ hơn về sự thích nghi và quản lý tài nguyên thiên nhiên.