Bản dịch của từ Transit shipment trong tiếng Việt

Transit shipment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transit shipment(Noun)

tɹˈænzɨt ʃˈɪpmənt
tɹˈænzɨt ʃˈɪpmənt
01

Một trạng thái tạm thời của hàng hóa trong quá trình vận chuyển trước khi chúng đến địa điểm cuối cùng.

A temporary state of goods during the process of shipment before they reach their final destination.

Ví dụ
02

Hành động vận chuyển hàng hóa từ địa điểm này đến địa điểm khác, đặc biệt là trong quá trình xuất khẩu.

The act of transporting goods from one place to another, especially during the exportation process.

Ví dụ
03

Hàng hóa đang được vận chuyển từ một địa điểm này đến một địa điểm khác bởi một công ty logistics.

Goods that are being transported from one location to another by a logistics company.

Ví dụ