Bản dịch của từ Transit shipment trong tiếng Việt
Transit shipment

Transit shipment (Noun)
Hành động vận chuyển hàng hóa từ địa điểm này đến địa điểm khác, đặc biệt là trong quá trình xuất khẩu.
The act of transporting goods from one place to another, especially during the exportation process.
The transit shipment of food supplies helped communities during the crisis.
Việc vận chuyển hàng hóa thực phẩm đã giúp các cộng đồng trong khủng hoảng.
The transit shipment of clothes did not arrive on time.
Việc vận chuyển hàng hóa quần áo đã không đến đúng hạn.
Is the transit shipment of medical supplies delayed again?
Việc vận chuyển hàng hóa y tế có bị trì hoãn lần nữa không?
The transit shipment arrived at the community center last Tuesday.
Lô hàng chuyển giao đã đến trung tâm cộng đồng vào thứ Ba tuần trước.
The transit shipment did not reach the school on time.
Lô hàng chuyển giao không đến trường đúng giờ.
Is the transit shipment for the local charity still delayed?
Lô hàng chuyển giao cho tổ chức từ thiện địa phương có bị trì hoãn không?
Một trạng thái tạm thời của hàng hóa trong quá trình vận chuyển trước khi chúng đến địa điểm cuối cùng.
A temporary state of goods during the process of shipment before they reach their final destination.
The transit shipment arrived at the warehouse on March 5, 2023.
Lô hàng trung chuyển đã đến kho vào ngày 5 tháng 3 năm 2023.
The transit shipment did not reach the community center as planned.
Lô hàng trung chuyển không đến trung tâm cộng đồng như dự kiến.
Is the transit shipment scheduled for delivery this week?
Lô hàng trung chuyển có dự kiến giao trong tuần này không?