Bản dịch của từ Transit time trong tiếng Việt

Transit time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transit time (Noun)

tɹˈænsɪt taɪm
tɹˈænsɪt taɪm
01

Thời gian cần thiết để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách từ nơi này đến nơi khác.

The duration taken for transportation of goods or passengers from one place to another.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Thời gian mà một tín hiệu hoặc phản hồi cần để đi từ nguồn đến đích.

The time it takes for a signal or a response to travel from its source to its destination.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Thời gian mà một cái gì đó đang trong quá trình vận chuyển.

The period during which something is in transit.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Transit time cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Transit time

Không có idiom phù hợp