Bản dịch của từ Transit time trong tiếng Việt
Transit time
Noun [U/C]

Transit time (Noun)
tɹˈænsɪt taɪm
tɹˈænsɪt taɪm
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Thời gian mà một tín hiệu hoặc phản hồi cần để đi từ nguồn đến đích.
The time it takes for a signal or a response to travel from its source to its destination.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Transit time
Không có idiom phù hợp