Bản dịch của từ Trapper trong tiếng Việt

Trapper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trapper(Noun)

tɹˈæpəɹ
tɹˈæpəɹ
01

Một loại trang trí che phủ cho ngựa, dùng để che thân hoặc yên ngựa khi diễu hành hoặc trong lễ nghi (tương tự "trappings" hay "caparison").

An ornamental covering for a horse See trapping and caparison.

马饰,装饰马匹的覆盖物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tiếng lóng) Một người biểu diễn nhạc trap — thể loại nhạc hip-hop/rap hiện đại có tiết tấu nặng bass, hi-hat nhanh và lời thường nói về đời sống đường phố hoặc giàu sang. 'Trapper' ở đây chỉ ca sĩ/rapper hoặc nhà sản xuất trình diễn nhạc trap.

Slang A performer of trap music.

说唱音乐表演者

Ví dụ
03

Từ lóng chỉ người buôn bán ma túy (người bán chất gây nghiện).

Slang A drug dealer See also trap house.

毒贩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Trapper (Noun)

SingularPlural

Trapper

Trappers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ