trapper
Noun
trapper (Noun)
/tɹˈæpəɹ/
/tɹˈæpəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Một loại trang trí che phủ cho ngựa, dùng để che thân hoặc yên ngựa khi diễu hành hoặc trong lễ nghi (tương tự "trappings" hay "caparison").
Ví dụ
Người bắt mồi được trang trí với những họa tiết tinh xảo cho cuộc diễu hành hoàng gia.The trapper was decorated with intricate designs for the royal parade.
Cô ấy không thể mua được bộ trang trí xa xỉ cho ngựa của mình.She couldn't afford the luxurious trapper for her horse.
Nghĩa 02 · (tiếng lóng) Một người biểu diễn nhạc trap — thể loại nhạc hip-hop/rap hiện đại có tiết tấu nặng bass, hi-hat nhanh và lời thường nói về đời sống đường phố hoặc giàu sang. 'Trapper' ở đây chỉ ca sĩ/rapper hoặc nhà sản xuất trình diễn nhạc trap.
Ví dụ
Album mới của người trapper đang dẫn đầu bảng xếp hạng.The trapper's new album is topping the charts.
Cô ấy không thích nghe nhạc của người trapper.She doesn't enjoy listening to trapper music.
Ví dụ
Người bắt mẻ đã bị bắt vì bán ma túy trong khu phố của mình.The trapper was arrested for selling drugs in his neighborhood.
Cô ấy tránh xa nhà của người bắt mẻ vì đó là nơi nguy hiểm.She avoids the trapper's house because it's a dangerous place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trapper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trapper | trappers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trapper" trong tiếng Anh diễn tả một người làm nhiệm vụ săn bắt và đặt bẫy động vật, thường là để thu hoạch lông hoặc thịt. Trong tiếng Anh Mỹ, "trapper" có thể mang nghĩa rộng hơn, ám chỉ đến những người tham gia ngành công nghiệp săn bắn hay du lịch liên quan đến tự nhiên. Ngược lại, tiếng Anh Anh chỉ sử dụng thuật ngữ này trong bối cảnh truyền thống hơn, liên quan đến việc săn bắt động vật hoang dã. Cả hai biến thể đều phát âm gần giống nhau nhưng có thể phát âm thêm một chút âm “r” ở cuối trong tiếng Anh Mỹ.