Bản dịch của từ Trawl trong tiếng Việt

Trawl

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trawl(Noun)

tɹɑl
tɹɑl
01

Hành động đánh bắt cá bằng lưới kéo (lưới trawl) hoặc lưới bao (seine), tức là dùng một loại lưới lớn kéo qua mặt nước hoặc đáy biển để bắt cá hàng loạt.

An act of fishing with a trawl net or seine.

Ví dụ
02

Một dây câu dài dùng trong đánh cá biển, trên dây có buộc phao và nhiều lưỡi câu con ngắn có mồi.

A long sea-fishing line along which are tied buoys supporting baited hooks on short lines.

Ví dụ
03

Một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng, lục soát cẩn thận để tìm ra thứ cần tìm.

A thorough search.

Ví dụ

Trawl(Verb)

tɹɑl
tɹɑl
01

Tìm kiếm kỹ lưỡng hoặc dò tìm một cách cẩn thận để tìm ra thứ cần tìm (thường dùng cho việc lục soát hoặc rà soát khắp nơi).

Search thoroughly.

Ví dụ
02

Đánh bắt cá bằng lưới kéo (lưới traul hay lưới kéo phía sau thuyền) — tức dùng lưới lớn kéo qua vùng nước để bắt cá.

Fish with a trawl net or seine.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ