Bản dịch của từ Treating gently trong tiếng Việt
Treating gently
Phrase

Treating gently(Phrase)
trˈiːtɪŋ dʒˈɛntli
ˈtritɪŋ ˈdʒɛntɫi
Ví dụ
03
Đối xử với ai đó một cách tử tế và chu đáo.
To deal with someone in a kind and considerate manner
Ví dụ
Treating gently

Đối xử với ai đó một cách tử tế và chu đáo.
To deal with someone in a kind and considerate manner