Bản dịch của từ Tree crown trong tiếng Việt

Tree crown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tree crown(Noun)

trˈiː krˈaʊn
ˈtri ˈkraʊn
01

Phần trên cùng của một cái cây bao gồm các nhánh và lá.

The topmost part of a tree consisting of the branches and leaves

Ví dụ
02

Phần trên cùng của một thứ gì đó giống như tán cây, chẳng hạn như một loại cây hoặc một cấu trúc.

The upper part of something that resembles a tree crown such as a plant or a structure

Ví dụ
03

Một tước vị được ban cho ai đó, biểu trưng cho quyền lực hoặc địa vị.

A title of nobility granted to someone symbolizing authority or rank

Ví dụ