Bản dịch của từ Tree crown trong tiếng Việt
Tree crown
Noun [U/C]

Tree crown(Noun)
trˈiː krˈaʊn
ˈtri ˈkraʊn
01
Phần trên cùng của một cái cây bao gồm các nhánh và lá.
The topmost part of a tree consisting of the branches and leaves
Ví dụ
Ví dụ
Tree crown

Phần trên cùng của một cái cây bao gồm các nhánh và lá.
The topmost part of a tree consisting of the branches and leaves