Bản dịch của từ Trial route trong tiếng Việt

Trial route

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trial route(Noun)

trˈaɪəl rˈuːt
ˈtraɪəɫ ˈrut
01

Một chuỗi sự kiện mà trong đó một điều gì đó được thử nghiệm.

A sequence of events in which something is tested

Ví dụ
02

Một quy trình pháp lý trong đó bằng chứng được trình bày trước tòa án nhằm xác định kết quả của một tranh chấp.

A legal proceeding in which evidence is presented to a court to determine the outcome of a dispute

Ví dụ
03

Một bài kiểm tra về các đặc tính hiệu suất hoặc sự phù hợp của ai đó hoặc cái gì đó.

A test of the performance qualities or suitability of someone or something

Ví dụ