Bản dịch của từ Trial route trong tiếng Việt
Trial route
Noun [U/C]

Trial route(Noun)
trˈaɪəl rˈuːt
ˈtraɪəɫ ˈrut
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bài kiểm tra về các đặc tính hiệu suất hoặc sự phù hợp của ai đó hoặc cái gì đó.
A test of the performance qualities or suitability of someone or something
Ví dụ
