Bản dịch của từ Trickster trong tiếng Việt
Trickster
Noun [U/C]

Trickster(Noun)
trˈɪkstɐ
ˈtrɪkstɝ
01
Một người có khả năng khám phá và khai thác những điểm yếu trong một hệ thống.
Someone skilled at exploring and exploiting weaknesses in a system
Ví dụ
Ví dụ
