Bản dịch của từ True self trong tiếng Việt

True self

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

True self(Noun)

trˈuː sˈɛlf
ˈtru ˈsɛɫf
01

Bản chất hay tinh hoa thực sự của một người thường trái ngược với cách nhìn nhận bên ngoài.

Ones true nature or essence often in contrast to external perceptions

Ví dụ
02

Bản thân thật sự trái ngược với bản thân giả tạo hoặc nhân cách

The real self as opposed to the false self or persona

Ví dụ
03

Khía cạnh chân thực hay bản chất thật sự của danh tính hoặc tính cách của một người.

The genuine or authentic aspect of a persons identity or character

Ví dụ