Bản dịch của từ Trust your gut trong tiếng Việt
Trust your gut
Phrase

Trust your gut(Phrase)
trˈʌst jˈɔː ɡˈʌt
ˈtrəst ˈjʊr ˈɡət
Ví dụ
Ví dụ
03
Có tự tin vào khả năng tự đánh giá hoặc quyết định của bản thân.
To have confidence in ones own ability to judge or decide
Ví dụ
