Bản dịch của từ Trying to stay alive trong tiếng Việt

Trying to stay alive

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trying to stay alive(Phrase)

trˈaɪɪŋ tˈuː stˈeɪ ɐlˈɪv
ˈtraɪɪŋ ˈtoʊ ˈsteɪ ˈæɫɪv
01

Hành động tránh né cái chết hoặc nguy hiểm

The act of avoiding death or danger

Ví dụ
02

Một cuộc vật lộn để tồn tại trong một tình huống cụ thể

A struggle to survive in a particular situation

Ví dụ
03

Nỗ lực tiếp tục sống mặc dù gặp khó khăn hay thử thách

Making an effort to continue living despite difficulties or challenges

Ví dụ