Bản dịch của từ Tumor-neglecting trong tiếng Việt

Tumor-neglecting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tumor-neglecting(Noun)

tjˈuːmɔːnɪɡlˈɛktɪŋ
ˈtumɝnəˈɡɫɛktɪŋ
01

Một khối sưng hoặc tổn thương có thể là lành tính không phải ung thư hoặc ác tính ung thư.

A swelling or lesion that may be benign noncancerous or malignant cancerous

Ví dụ
02

Một khối mô bất thường phát triển không kiểm soát trong cơ thể

An abnormal mass of tissue that grows uncontrollably in the body

Ví dụ
03

Sự phát triển bất thường của mô, thường tạo thành khối u hoặc u.

Any abnormal tissue growth typically forming a lump or tumor

Ví dụ